Cách phát âm straightforward

trong:
Filter language and accent
filter
straightforward phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌstreɪtˈfɔːwəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm straightforward
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm straightforward
    Phát âm của pdaly83 (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  pdaly83

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm straightforward
    Phát âm của pingvin (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pingvin

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của straightforward

    • free from ambiguity
    • without evasion or compromise
    • without concealment or deception; honest
  • Từ đồng nghĩa với straightforward

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm straightforward trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ straightforward?
straightforward đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ straightforward straightforward   [en - uk]
  • Ghi âm từ straightforward straightforward   [en - usa]
  • Ghi âm từ straightforward straightforward   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat