Cách phát âm genuine

trong:
genuine phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdʒenjʊɪn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm genuine Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm genuine Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm genuine Phát âm của annieb5883 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm genuine Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm genuine Phát âm của PaulJWright (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm genuine trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • genuine ví dụ trong câu

    • The first Chinese Revolution of 1925 to 7 was a genuine proletarian revolution. [marxist.com/The Chinese Revolution of 1949]

      phát âm The first Chinese Revolution of 1925 to 7 was a genuine proletarian revolution. [marxist.com/The Chinese Revolution of 1949] Phát âm của jameslin (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của genuine

    • not fake or counterfeit
    • not pretended; sincerely felt or expressed
    • being or reflecting the essential or genuine character of something
  • Từ đồng nghĩa với genuine

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

genuine phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm genuine Phát âm của Pinuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm genuine Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm genuine trong Tiếng Ý

genuine phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʤenjuɪn
  • phát âm genuine Phát âm của fominta (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm genuine trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday