Cách phát âm unaffected

Filter language and accent
filter
unaffected phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌnəˈfektɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unaffected
    Phát âm của dsw9 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dsw9

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unaffected
    Phát âm của andiepants (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andiepants

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unaffected
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unaffected

    • undergoing no change when acted upon
    • emotionally unmoved
    • free of artificiality; sincere and genuine
  • Từ đồng nghĩa với unaffected

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unaffected trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unaffected?
unaffected đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unaffected unaffected   [en - uk]
  • Ghi âm từ unaffected unaffected   [en - usa]
  • Ghi âm từ unaffected unaffected   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter