Cách phát âm naive

trong:
naive phát âm trong Tiếng Anh [en]
nɑˈiv
    American
  • phát âm naive Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm naive Phát âm của soixsauce (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm naive Phát âm của micahnahumferguson (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm naive Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm naive Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naive trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • naive ví dụ trong câu

    • Too young, too simple, sometimes naive. [Jiang Zemin on HK press]

      phát âm Too young, too simple, sometimes naive. [Jiang Zemin on HK press] Phát âm của vkay (Nữ từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

naive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ naive naive [nn] Bạn có biết cách phát âm từ naive?
  • Ghi âm từ naive naive [no] Bạn có biết cách phát âm từ naive?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord