Cách phát âm undo

trong:
Filter language and accent
filter
undo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈduː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm undo
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm undo
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm undo
    Phát âm của sznne (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sznne

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm undo
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của undo

    • cancel, annul, or reverse an action or its effect
    • deprive of certain characteristics
    • cause the ruin or downfall of
  • Từ đồng nghĩa với undo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm undo trong Tiếng Anh

undo phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm undo
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm undo trong Tiếng Latin

undo phát âm trong Tiếng Seediq [trv]
  • phát âm undo
    Phát âm của songyanzhi (Nam từ Đài Loan) Nam từ Đài Loan
    Phát âm của  songyanzhi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm undo trong Tiếng Seediq

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou