Cách phát âm outsmart

Filter language and accent
filter
outsmart phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌaʊtˈsmɑːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm outsmart
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outsmart

    • beat through cleverness and wit
    • defeat by more skillful maneuvering
  • Từ đồng nghĩa với outsmart

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outsmart trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ outsmart?
outsmart đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ outsmart outsmart   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften