Cách phát âm exceed

trong:
Filter language and accent
filter
exceed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈsiːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm exceed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exceed

    • be greater in scope or size than some standard
    • be superior or better than some standard
    • be or do something to a greater degree
  • Từ đồng nghĩa với exceed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exceed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exceed?
exceed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exceed exceed   [en - uk]
  • Ghi âm từ exceed exceed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl