Cách phát âm surpass

trong:
Filter language and accent
filter
surpass phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈpɑːs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm surpass
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của surpass

    • distinguish oneself
    • be or do something to a greater degree
    • move past
  • Từ đồng nghĩa với surpass

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surpass trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ surpass?
surpass đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ surpass surpass   [en - uk]
  • Ghi âm từ surpass surpass   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't