Cách phát âm pass

pass phát âm trong Tiếng Anh [en]
pɑːs
    Âm giọng Anh
  • phát âm pass Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm pass Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pass Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pass Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm pass Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pass Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pass trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pass ví dụ trong câu

    • How much does this pass cost?

      phát âm How much does this pass cost? Phát âm của NanoCyborg (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Thus it comes to pass

      phát âm Thus it comes to pass Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pass

    • (baseball) an advance to first base by a batter who receives four balls
    • (military) a written leave of absence
    • (American football) a play that involves one player throwing the ball to a teammate
  • Từ đồng nghĩa với pass

    • phát âm depart depart [en]
    • phát âm go away go away [en]
    • phát âm leave leave [en]
    • phát âm exceed exceed [en]
    • phát âm Excel Excel [en]
    • phát âm surpass surpass [en]
    • phát âm canyon canyon [en]
    • phát âm crossing crossing [en]
    • phát âm channel channel [en]
    • transcend (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pass phát âm trong Tiếng Đức [de]
paːt
  • phát âm pass Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pass Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pass trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • pass ví dụ trong câu

    • Pass auf, was du sagst!

      phát âm Pass auf, was du sagst! Phát âm của chris2204 (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với pass

    • phát âm Bergsattel Bergsattel [de]
    • phát âm Joch Joch [de]
    • phát âm Ausweiskarte Ausweiskarte [de]
    • phát âm Identifikationskarte Identifikationskarte [de]
    • bergübergang
    • col
    • gebirgssattel
    • törl
    • ausweispapiere (n)
    • legitimation (f)
pass phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm pass Phát âm của Eldomm (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pass trong Tiếng Lombardi

pass phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pass Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pass trong Tiếng Hà Lan

pass phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm pass Phát âm của Threepwood (Nam từ Estonia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pass trong Tiếng Estonia

pass phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm pass Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pass trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • pass ví dụ trong câu

    • Behöver jag ett pass?

      phát âm Behöver jag ett pass? Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)
pass phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm pass Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pass trong Tiếng Luxembourg

Cụm từ
  • pass ví dụ trong câu

    • pass op, pick dech net

      phát âm pass op, pick dech net Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)
pass đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pass pass [no] Bạn có biết cách phát âm từ pass?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean