Cách phát âm overtake

trong:
Filter language and accent
filter
overtake phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌəʊvəˈteɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm overtake
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overtake

    • catch up with and possibly overtake
    • travel past
    • overcome, as with emotions or perceptual stimuli
  • Từ đồng nghĩa với overtake

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overtake trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ overtake?
overtake đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ overtake overtake   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt