Cách phát âm distance

Filter language and accent
filter
distance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪstəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm distance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm distance
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm distance
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm distance
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distance

    • the property created by the space between two objects or points
    • a distant region
    • size of the gap between two places
  • Từ đồng nghĩa với distance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distance trong Tiếng Anh

distance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  di.stɑ̃s
  • phát âm distance
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distance

    • intervalle entre des points
    • longueur du trajet entre des lieux
    • espace entre deux personnes
  • Từ đồng nghĩa với distance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distance trong Tiếng Pháp

distance phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm distance
    Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Anfin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distance trong Tiếng Séc

distance phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm distance
    Phát âm của VanMerwan (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  VanMerwan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distance trong Quốc tế ngữ

distance phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm distance
    Phát âm của rjaks (Nam từ Latvia) Nam từ Latvia
    Phát âm của  rjaks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distance trong Tiếng Latvia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ distance?
distance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ distance distance   [es - es]
  • Ghi âm từ distance distance   [es - latam]
  • Ghi âm từ distance distance   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel