Cách phát âm outpost

trong:
outpost phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈaʊtpəʊst
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm outpost Phát âm của jaxrabbit (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm outpost Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outpost trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • outpost ví dụ trong câu

    • research outpost

      phát âm research outpost Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outpost

    • a station in a remote or sparsely populated location
    • a settlement on the frontier of civilization
    • a military post stationed at a distance from the main body of troops
  • Từ đồng nghĩa với outpost

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful