Cách phát âm horizon

trong:
Filter language and accent
filter
horizon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  həˈraɪzn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm horizon
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm horizon
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm horizon
    Phát âm của ausg (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  ausg

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm horizon
    Phát âm của n0ura (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  n0ura

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của horizon

    • the line at which the sky and Earth appear to meet
    • the range of interest or activity that can be anticipated
    • a specific layer or stratum of soil or subsoil in a vertical cross section of land
  • Từ đồng nghĩa với horizon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm horizon trong Tiếng Anh

horizon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm horizon
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm horizon
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm horizon
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của horizon

    • ligne imaginaire circulaire où, pour un observateur placé au centre, le ciel et la terre semblent se toucher
    • par extension au sens figuré, paysage embrassé par le regard
    • au sens figuré étendue du champ où se meut l'esprit
  • Từ đồng nghĩa với horizon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm horizon trong Tiếng Pháp

horizon phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm horizon
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm horizon trong Tiếng Latin

horizon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm horizon
    Phát âm của annahendrika (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  annahendrika

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm horizon
    Phát âm của Dennis12 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Dennis12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm horizon trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ horizon?
horizon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ horizon horizon   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl