Cách phát âm outskirts

Filter language and accent
filter
outskirts phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outskirts
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của outskirts

    • outlying areas (as of a city or town)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outskirts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ outskirts?
outskirts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ outskirts outskirts   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel