Cách phát âm grasp

Filter language and accent
filter
grasp phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡrɑːsp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm grasp
    Phát âm của gunnyboy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gunnyboy

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grasp
    Phát âm của liamglen (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  liamglen

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grasp
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grasp
    Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  khjohnson

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grasp
    Phát âm của EnglishCanBeAButtSometimes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnglishCanBeAButtSometimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm grasp
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grasp

    • understanding of the nature or meaning or quality or magnitude of something
    • the limit of capability
    • an intellectual hold or understanding
  • Từ đồng nghĩa với grasp

    • phát âm reach
      reach [en]
    • phát âm scope
      scope [en]
    • phát âm compass
      compass [en]
    • phát âm comprehend
      comprehend [en]
    • phát âm hold
      hold [en]
    • phát âm clutches
      clutches [en]
    • phát âm grab
      grab [en]
    • phát âm grip
      grip [en]
    • phát âm catch
      catch [en]
    • phát âm clasp
      clasp [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grasp trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt