Cách phát âm outclass

trong:
Filter language and accent
filter
outclass phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  aʊtˈklɑːs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outclass
    Phát âm của aricalde (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aricalde

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outclass

    • cause to appear in a lower class
  • Từ đồng nghĩa với outclass

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outclass trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt