Cách phát âm outdistance

trong:
Filter language and accent
filter
outdistance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  aʊtˈdɪstəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outdistance
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • outdistance ví dụ trong câu

    • far outdistance

      phát âm far outdistance
      Phát âm của LFW101 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outdistance

    • go far ahead of
  • Từ đồng nghĩa với outdistance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outdistance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter