Cách phát âm obliterate

Filter language and accent
filter
obliterate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈblɪtəreɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm obliterate
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm obliterate
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obliterate

    • mark for deletion, rub off, or erase
    • make undecipherable or imperceptible by obscuring or concealing
    • remove completely from recognition or memory
  • Từ đồng nghĩa với obliterate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obliterate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ obliterate?
obliterate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ obliterate obliterate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter