Cách phát âm consume

trong:
Filter language and accent
filter
consume phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈsjuːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm consume
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm consume
    Phát âm của gceeb (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gceeb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm consume
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm consume
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consume

    • eat immoderately
    • serve oneself to, or consume regularly
    • spend extravagantly
  • Từ đồng nghĩa với consume

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consume trong Tiếng Anh

consume phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm consume
    Phát âm của ultimate_neet (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  ultimate_neet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consume

    • Hacer uso, disfrutar de un bien o de un servicio.
    • Utilizar bienes materiales como alimentos, combustibles y otros, que son destruidos o agotados con su uso.
  • Từ đồng nghĩa với consume

    • phát âm Haga
      Haga [es]
    • phát âm cometa
      cometa [es]
    • phát âm cumpla
      cumpla [es]
    • phát âm acabe
      acabe [es]
    • phát âm termine
      termine [es]
    • realice
    • ejecute
    • efectúe
    • concluya
    • finalice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consume trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany