Cách phát âm consume

trong:
consume phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈsjuːm
    Âm giọng Anh
  • phát âm consume Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm consume Phát âm của gceeb (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm consume Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm consume Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consume trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consume

    • eat immoderately
    • serve oneself to, or consume regularly
    • spend extravagantly
  • Từ đồng nghĩa với consume

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

consume phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm consume Phát âm của ultimate_neet (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consume trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • consume ví dụ trong câu

    • La tesis de Epicuro es la misma que la de Freud: un hombre que no goza fabrica la misma enfermedad que lo consume, la angustia.

      phát âm La tesis de Epicuro es la misma que la de Freud: un hombre que no goza fabrica la misma enfermedad que lo consume, la angustia. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Interpretar el profundo sentido de Bach consume toda una vida. (Hilary Hahn)

      phát âm Interpretar el profundo sentido de Bach consume toda una vida. (Hilary Hahn) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consume

    • Hacer uso, disfrutar de un bien o de un servicio.
    • Utilizar bienes materiales como alimentos, combustibles y otros, que son destruidos o agotados con su uso.
  • Từ đồng nghĩa với consume

    • phát âm Haga Haga [es]
    • phát âm cometa cometa [es]
    • phát âm cumpla cumpla [es]
    • phát âm acabe acabe [es]
    • phát âm termine termine [es]
    • realice
    • ejecute
    • efectúe
    • concluya
    • finalice

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant