Cách phát âm expend

Filter language and accent
filter
expend phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈspend
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expend
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expend
    Phát âm của Sophister (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sophister

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expend

    • use up, consume fully
    • pay out
  • Từ đồng nghĩa với expend

    • phát âm consume
      consume [en]
    • phát âm employ
      employ [en]
    • phát âm spend
      spend [en]
    • phát âm use
      use [en]
    • phát âm lay out
      lay out [en]
    • phát âm pay
      pay [en]
    • phát âm outlay
      outlay [en]
    • phát âm disburse
      disburse [en]
    • use up

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expend trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ expend?
expend đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ expend expend   [en - uk]
  • Ghi âm từ expend expend   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany