Cách phát âm deplete

Filter language and accent
filter
deplete phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈpliːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deplete
    Phát âm của Willowx (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Willowx

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deplete

    • use up (resources or materials)
  • Từ đồng nghĩa với deplete

    • phát âm exhaust
      exhaust [en]
    • phát âm empty
      empty [en]
    • phát âm weary
      weary [en]
    • phát âm sap
      sap [en]
    • phát âm tax
      tax [en]
    • phát âm void
      void [en]
    • phát âm remove
      remove [en]
    • phát âm excrete
      excrete [en]
    • phát âm purge
      purge [en]
    • phát âm evacuate
      evacuate [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deplete trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deplete?
deplete đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deplete deplete   [en - usa]
  • Ghi âm từ deplete deplete   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt