Cách phát âm purge

Filter language and accent
filter
purge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɜːdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm purge
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm purge
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm purge
    Phát âm của arro6435 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  arro6435

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của purge

    • the act of clearing yourself (or another) from some stigma or charge
    • an act of removing by cleansing; ridding of sediment or other undesired elements
    • an abrupt or sudden removal of a person or group from an organization or place
  • Từ đồng nghĩa với purge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm purge trong Tiếng Anh

purge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm purge
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của purge

    • action de purger
    • préparation laxative
    • vidange
  • Từ đồng nghĩa với purge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm purge trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ purge?
purge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ purge purge   [en - usa]
  • Ghi âm từ purge purge   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave