Cách phát âm clarification

trong:
Filter language and accent
filter
clarification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌklærɪfɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm clarification
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clarification
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clarification
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clarification
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clarification

    • an interpretation that removes obstacles to understanding
    • the act of removing solid particles from a liquid
  • Từ đồng nghĩa với clarification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clarification trong Tiếng Anh

clarification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kla.ʁi.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm clarification
    Phát âm của tsukaimah (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  tsukaimah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clarification
    Phát âm của PMGI (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  PMGI

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clarification

    • fait de clarifier, de rendre pur, de rendre plus clair, d'aider à comprendre
  • Từ đồng nghĩa với clarification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clarification trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ clarification?
clarification đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clarification clarification   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork