Cách phát âm purgation

Filter language and accent
filter
purgation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm purgation
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của purgation

    • vieilli action de purger, de nettoyer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm purgation trong Tiếng Pháp

purgation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm purgation
    Phát âm của Dblxross (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Dblxross

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của purgation

    • purging the body by the use of a cathartic to stimulate evacuation of the bowels
    • a ceremonial cleansing from defilement or uncleanness by the performance of appropriate rites
    • the act of clearing yourself (or another) from some stigma or charge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm purgation trong Tiếng Anh

Purgation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm purgation
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Purgation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge