Cách phát âm liquidation

liquidation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌlɪkwɪˈdeɪʃn̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liquidation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của liquidation

    • termination of a business operation by using its assets to discharge its liabilities
    • the act of exterminating
    • the murder of a competitor
  • Từ đồng nghĩa với liquidation

Từ ngẫu nhiên: graduatedcomfortableonioninterestingChicago