Cách phát âm liquidation

Filter language and accent
filter
liquidation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌlɪkwɪˈdeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm liquidation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm liquidation
    Phát âm của CA_AngMo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CA_AngMo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của liquidation

    • termination of a business operation by using its assets to discharge its liabilities
    • the act of exterminating
    • the murder of a competitor
  • Từ đồng nghĩa với liquidation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liquidation trong Tiếng Anh

liquidation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  li.ki.da.sjɔ̃
  • phát âm liquidation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của liquidation

    • fait de fixer un montant jusque-là indéterminé
    • réalisation, au bout d'un certain temps, des opérations boursières faites à terme
    • vente à bas prix, en vue d'un écoulement rapide
  • Từ đồng nghĩa với liquidation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liquidation trong Tiếng Pháp

liquidation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm liquidation
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liquidation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ liquidation?
liquidation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ liquidation liquidation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't