Cách phát âm Rechnung

trong:
Rechnung phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʀɛçnʊŋ
  • phát âm Rechnung Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rechnung Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rechnung Phát âm của thorsten (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rechnung Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rechnung trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Rechnung ví dụ trong câu

    • Kann ich bitte die Rechnung haben?

      phát âm Kann ich bitte die Rechnung haben? Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
    • Kann ich bitte die Rechnung haben?

      phát âm Kann ich bitte die Rechnung haben? Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
    • Ich muss eine Rechnung bezahlen

      phát âm Ich muss eine Rechnung bezahlen Phát âm của Meterbrot (Nữ từ Đức)
    • Ich muss eine Rechnung bezahlen

      phát âm Ich muss eine Rechnung bezahlen Phát âm của WorldWideWording (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Rechnung phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Rechnung Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rechnung trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher