Cách phát âm extermination

Filter language and accent
filter
extermination phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˌstɜːmɪˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm extermination
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm extermination
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extermination

    • complete annihilation
    • the act of exterminating
  • Từ đồng nghĩa với extermination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extermination trong Tiếng Anh

extermination phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛks.tɛʁ.mi.na.sjɔ̃
  • phát âm extermination
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extermination trong Tiếng Pháp

extermination phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm extermination
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extermination trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ extermination?
extermination đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ extermination extermination   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril