Cách phát âm dissipation

trong:
Filter language and accent
filter
dissipation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdɪsɪˈpeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dissipation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dissipation ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dissipation

    • breaking up and scattering by dispersion
    • dissolute indulgence in sensual pleasure
    • useless or profitless activity; using or expending or consuming thoughtlessly or carelessly
  • Từ đồng nghĩa với dissipation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissipation trong Tiếng Anh

dissipation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dissipation
    Phát âm của YourNameHere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  YourNameHere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dissipation

    • perte d'énergie, de chaleur
    • fait de se dissiper, de disparaître progressivement de la vue
    • fait de dépenser inconsidérément
  • Từ đồng nghĩa với dissipation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissipation trong Tiếng Pháp

dissipation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dissipation
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissipation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dissipation?
dissipation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dissipation dissipation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork