Cách phát âm scattering

Filter language and accent
filter
scattering phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskætərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scattering
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scattering

    • a small number (of something) dispersed haphazardly
    • the physical process in which particles are deflected haphazardly as a result of collisions
    • a light shower that falls in some locations and not others nearby
  • Từ đồng nghĩa với scattering

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scattering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scattering?
scattering đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scattering scattering   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel