Cách phát âm dispersal

Filter language and accent
filter
dispersal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈspɜːsl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dispersal
    Phát âm của supervegan (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  supervegan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dispersal
    Phát âm của kln86 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  kln86

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dispersal

    • the act of dispersing or diffusing something
  • Từ đồng nghĩa với dispersal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dispersal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dispersal?
dispersal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dispersal dispersal   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh