Cách phát âm evacuate

Filter language and accent
filter
evacuate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈvækjʊeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm evacuate
    Phát âm của analias (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  analias

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm evacuate
    Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CubsChick005

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của evacuate

    • move out of an unsafe location into safety
    • empty completely
    • move people from their homes or country
  • Từ đồng nghĩa với evacuate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm evacuate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ evacuate?
evacuate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ evacuate evacuate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou