Cách phát âm dissolve

Filter language and accent
filter
dissolve phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈzɒlv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dissolve
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dissolve
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dissolve
    Phát âm của PLaguerre (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  PLaguerre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dissolve ví dụ trong câu

    • dissolve out

      phát âm dissolve out
      Phát âm của Chastas (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dissolve

    • (film) a gradual transition from one scene to the next; the next scene is gradually superimposed as the former scene fades out
    • become weaker
    • cause to go into a solution
  • Từ đồng nghĩa với dissolve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissolve trong Tiếng Anh

dissolve phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dissolve
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissolve trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt