Cách phát âm fuse

trong:
Filter language and accent
filter
fuse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fjuːz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fuse
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fuse
    Phát âm của astrowl (Nữ) Nữ
    Phát âm của  astrowl

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fuse

    • an electrical device that can interrupt the flow of electrical current when it is overloaded
    • any igniter that is used to initiate the burning of a propellant
    • mix together different elements
  • Từ đồng nghĩa với fuse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fuse trong Tiếng Anh

fuse phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm fuse
    Phát âm của betpao (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  betpao

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fuse
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fuse trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fuse?
fuse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fuse fuse   [es - es]
  • Ghi âm từ fuse fuse   [es - latam]
  • Ghi âm từ fuse fuse   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel