Cách phát âm commingle

Filter language and accent
filter
commingle phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm commingle
    Phát âm của timothysstanton (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  timothysstanton

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của commingle

    • mix or blend
    • mix together different elements

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commingle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter