Cách phát âm brand

brand phát âm trong Tiếng Anh [en]
brænd
    British
  • phát âm brand Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brand Phát âm của RyanVoiceOver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm brand Phát âm của charleeftw (Nữ từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brand Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm brand Phát âm của eriatarka (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brand Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brand Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brand Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brand trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • brand ví dụ trong câu

    • Maxwell House is a brand of coffee.

      phát âm Maxwell House is a brand of coffee. Phát âm của radambc (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Maxwell House is a brand of coffee.

      phát âm Maxwell House is a brand of coffee. Phát âm của forvofan2 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Frosties is the name of a brand of breakfast cereal

      phát âm Frosties is the name of a brand of breakfast cereal Phát âm của Pedgeth (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brand

    • a name given to a product or service
    • a recognizable kind
    • identification mark on skin, made by burning
  • Từ đồng nghĩa với brand

    • phát âm stamp stamp [en]
    • phát âm blaze blaze [en]
    • phát âm earmark earmark [en]
    • phát âm stigma stigma [en]
    • phát âm torch torch [en]
    • phát âm ember ember [en]
    • phát âm coal coal [en]
    • phát âm spark spark [en]
    • phát âm mark mark [en]
    • imprint

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

brand phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm brand Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brand Phát âm của Rikmw (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brand Phát âm của Meranii (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brand trong Tiếng Hà Lan

brand phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm brand Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brand Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brand trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • brand ví dụ trong câu

    • Der havde været brand på skolen.

      phát âm Der havde været brand på skolen. Phát âm của Nixos (Nam)
brand phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm brand Phát âm của cordelia (Nữ từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brand trong Tiếng Thụy Điển

brand phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm brand Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brand Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brand trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • brand ví dụ trong câu

    • Unbekannte haben die Lagerhalle eines Fischverarbeitungsbetriebes in Brand gesetzt.

      phát âm Unbekannte haben die Lagerhalle eines Fischverarbeitungsbetriebes in Brand gesetzt. Phát âm của chris2204 (Nam từ Đức)
    • Im Brand

      phát âm Im Brand Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
brand phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm brand Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brand trong Tiếng Occitan

brand phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm brand Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brand trong Tiếng Luxembourg

brand phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm brand Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brand trong Tiếng Afrikaans

brand phát âm trong Tiếng Ý [it]
ˈbrɛnd
  • phát âm brand Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brand trong Tiếng Ý

brand phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm brand Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brand trong Tiếng Hạ Đức

brand phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bʁɑ̃
  • phát âm brand Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brand trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của brand

    • grosse épée du Moyen Âge se maniant à deux mains
brand phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm brand Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brand trong Tiếng Romania

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord