Cách phát âm ember

Filter language and accent
filter
ember phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm ember
    Phát âm của nova91 (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  nova91

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ember
    Phát âm của hahncsaba (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  hahncsaba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ember trong Tiếng Hungary

ember phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈembə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ember
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ember
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ember

    • a hot fragment of wood or coal that is left from a fire and is glowing or smoldering
  • Từ đồng nghĩa với ember

    • phát âm torch
      torch [en]
    • phát âm brand
      brand [en]
    • phát âm coal
      coal [en]
    • phát âm spark
      spark [en]
    • phát âm sparkle
      sparkle [en]
    • phát âm glitter
      glitter [en]
    • phát âm glow
      glow [en]
    • phát âm clinker
      clinker [en]
    • phát âm ash
      ash [en]
    • phát âm soot
      soot [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ember trong Tiếng Anh

ember phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm ember
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ember trong Tiếng Indonesia

ember phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm ember
    Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  HetDamspel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ember trong Tiếng Tatarstan

ember phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ember
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ember trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ember?
ember đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ember ember   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: tengerihogyholnapfülemülekérem