Cách phát âm ash

Filter language and accent
filter
ash phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ash
    Phát âm của thurd87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  thurd87

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ash
    Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Scrybler

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ash
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ash
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ash

    • the residue that remains when something is burned
    • any of various deciduous pinnate-leaved ornamental or timber trees of the genus Fraxinus
    • strong elastic wood of any of various ash trees; used for furniture and tool handles and sporting goods such as baseball bats
  • Từ đồng nghĩa với ash

    • phát âm cinder
      cinder [en]
    • phát âm dust
      dust [en]
    • phát âm ashes
      ashes [en]
    • phát âm soot
      soot [en]
    • phát âm slag
      slag [en]
    • phát âm embers
      embers [en]
    • phát âm oak
      oak [en]
    • phát âm mahogany
      mahogany [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ash trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave