Cách phát âm oak

trong:
Filter language and accent
filter
oak phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əʊk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oak
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oak
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oak
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oak

    • the hard durable wood of any oak; used especially for furniture and flooring
    • a deciduous tree of the genus Quercus; has acorns and lobed leaves
  • Từ đồng nghĩa với oak

    • phát âm carved
      carved [en]
    • phát âm log
      log [en]
    • phát âm wooden
      wooden [en]
    • phát âm ash
      ash [en]
    • phát âm mahogany
      mahogany [en]
    • phát âm hardwood
      hardwood [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oak trong Tiếng Anh

oak phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm oak
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oak trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oak?
oak đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oak oak   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter