Cách phát âm carved

Filter language and accent
filter
carved phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɑːvd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm carved
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm carved
    Phát âm của zacazac (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  zacazac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carved

    • made for or formed by carving (`carven' is archaic or literary)
  • Từ đồng nghĩa với carved

    • phát âm moulded
      moulded [en]
    • phát âm created
      created [en]
    • phát âm formed
      formed [en]
    • phát âm forged
      forged [en]
    • phát âm built
      built [en]
    • phát âm shaped
      shaped [en]
    • phát âm log
      log [en]
    • phát âm oak
      oak [en]
    • phát âm wooden
      wooden [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carved trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ carved?
carved đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ carved carved   [en - uk]
  • Ghi âm từ carved carved   [en - usa]
  • Ghi âm từ carved carved   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl