Cách phát âm created

Filter language and accent
filter
created phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kriːˈeɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm created
    Phát âm của VinnieVinster (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  VinnieVinster

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm created
    Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymeow

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm created
    Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  canobiecrazy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của created

    • make or cause to be or to become
    • bring into existence
    • pursue a creative activity; be engaged in a creative activity
  • Từ đồng nghĩa với created

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm created trong Tiếng Anh

created phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm created
    Phát âm của Sarah_Azizzadeh (Nữ từ Algérie) Nữ từ Algérie
    Phát âm của  Sarah_Azizzadeh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm created trong Tiếng Azerbaijan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ created?
created đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ created created   [en - uk]
  • Ghi âm từ created created   [en - usa]
  • Ghi âm từ created created   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't