Cách phát âm built

Filter language and accent
filter
built phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪlt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm built
    Phát âm của Xequ1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Xequ1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm built
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm built
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của built

    • (used of soaps or cleaning agents) having a substance (an abrasive or filler) added to increase effectiveness
  • Từ đồng nghĩa với built

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm built trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ built?
built đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ built built   [en - uk]
  • Ghi âm từ built built   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt