Cách phát âm stacked

Filter language and accent
filter
stacked phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stækt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stacked
    Phát âm của hsswmn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hsswmn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • stacked ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stacked

    • arranged in a stack
    • (of a woman's body) having a large bosom and pleasing curves
  • Từ đồng nghĩa với stacked

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stacked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stacked?
stacked đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stacked stacked   [en]
  • Ghi âm từ stacked stacked   [en - uk]
  • Ghi âm từ stacked stacked   [en - usa]
  • Ghi âm từ stacked stacked   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion