Cách phát âm buxom

Filter language and accent
filter
buxom phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm buxom
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của buxom

    • (of a woman's body) having a large bosom and pleasing curves
    • (of a female body) healthily plump and vigorous
  • Từ đồng nghĩa với buxom

    • phát âm robust
      robust [en]
    • phát âm comely
      comely [en]
    • phát âm chesty
      chesty [en]
    • phát âm stacked
      stacked [en]
    • phát âm built
      built [en]
    • phát âm plump
      plump [en]
    • phát âm sexy
      sexy [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buxom trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ buxom?
buxom đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ buxom buxom   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt