Cách phát âm robust

trong:
Filter language and accent
filter
robust phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rəʊˈbʌst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm robust
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm robust
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm robust
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm robust
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của robust

    • sturdy and strong in form, constitution, or construction
    • marked by richness and fullness of flavor
    • strong enough to withstand or overcome intellectual challenges or adversity
  • Từ đồng nghĩa với robust

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm robust trong Tiếng Anh

robust phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm robust
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm robust
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm robust trong Tiếng Đức

robust phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm robust
    Phát âm của peterbald (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  peterbald

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm robust trong Tiếng Romania

robust phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm robust
    Phát âm của Stum (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Stum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm robust trong Tiếng Đan Mạch

robust phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm robust
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm robust trong Tiếng Thụy Điển

robust phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm robust
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm robust trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ robust?
robust đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ robust robust   [no]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature