Cách phát âm assembled

Filter language and accent
filter
assembled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsembl̩d
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assembled
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assembled

    • create by putting components or members together
    • collect in one place
    • get people together
  • Từ đồng nghĩa với assembled

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assembled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh