-
phát âm assembledPhát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của petaluma
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
The company assembled a crack team to investigate the leaks.
A crowd had assembled in front of the courthouse during the trial
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assembled trong Tiếng Anh