Cách phát âm produced

Filter language and accent
filter
produced phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈdjuːst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm produced
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm produced
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của produced

    • fresh fruits and vegetable grown for the market
    • bring forth or yield
    • create or manufacture a man-made product
  • Từ đồng nghĩa với produced

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm produced trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt