Cách phát âm forged

Filter language and accent
filter
forged phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɔːdʒd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm forged
    Phát âm của Nivaya (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Nivaya

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forged
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forged
    Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Loco

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forged
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forged
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forged

    • reproduced fraudulently
  • Từ đồng nghĩa với forged

    • phát âm beaten
      beaten [en]
    • phát âm stamped
      stamped [en]
    • phát âm created
      created [en]
    • phát âm formed
      formed [en]
    • phát âm built
      built [en]
    • phát âm carved
      carved [en]
    • phát âm shaped
      shaped [en]
    • phát âm hammered
      hammered [en]
    • pounded
    • moulded

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany