Cách phát âm forged

forged phát âm trong Tiếng Anh [en]
fɔːdʒd
    Âm giọng Anh
  • phát âm forged Phát âm của Nivaya (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forged Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm forged Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forged Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forged Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forged trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • forged ví dụ trong câu

    • The ironsmith forged a new sword for the knight.

      phát âm The ironsmith forged a new sword for the knight. Phát âm của InqvisitorMagnvs (Nam từ Hoa Kỳ)
    • forged ahead

      phát âm forged ahead Phát âm của krbclt (Nam từ Hoa Kỳ)
    • forged ahead

      phát âm forged ahead Phát âm của Ladyinlotus (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forged

    • reproduced fraudulently
  • Từ đồng nghĩa với forged

    • phát âm beaten beaten [en]
    • phát âm stamped stamped [en]
    • phát âm created created [en]
    • phát âm formed formed [en]
    • phát âm built built [en]
    • phát âm carved carved [en]
    • phát âm shaped shaped [en]
    • phát âm hammered hammered [en]
    • pounded
    • moulded

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck