Cách phát âm Feuer

Filter language and accent
filter
Feuer phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔɪ̯ɐ
  • phát âm Feuer
    Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Wellenreiter

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Feuer
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Feuer trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Feuer?
Feuer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Feuer Feuer   [es - es]
  • Ghi âm từ Feuer Feuer   [es - latam]
  • Ghi âm từ Feuer Feuer   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: LehrerinBergithKindergartenSchokoladefurchtbar