Cách phát âm soften

trong:
soften phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɒfn̩
Accent:
    American
  • phát âm soften Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soften trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • soften ví dụ trong câu

    • That should help to soften the blow.

      phát âm That should help to soften the blow. Phát âm của CoreyRR (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của soften

    • make (images or sounds) soft or softer
    • lessen in force or effect
    • give in, as to influence or pressure
  • Từ đồng nghĩa với soften

    • phát âm sodden sodden [en]
    • phát âm alleviate alleviate [en]
    • phát âm mitigate mitigate [en]
    • phát âm mollify mollify [en]
    • phát âm assuage assuage [en]
    • phát âm lessen lessen [en]
    • phát âm bend bend [en]
    • phát âm yield yield [en]
    • allay (formal)
    • abate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle