Cách phát âm soften

trong:
Filter language and accent
filter
soften phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɒfn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm soften
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của soften

    • make (images or sounds) soft or softer
    • lessen in force or effect
    • give in, as to influence or pressure
  • Từ đồng nghĩa với soften

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soften trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ soften?
soften đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ soften soften   [en - uk]
  • Ghi âm từ soften soften   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature