Cách phát âm sodden

Filter language and accent
filter
sodden phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɑdən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sodden
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sodden
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sodden

    • wet through and through; thoroughly wet
  • Từ đồng nghĩa với sodden

    • phát âm raw
      raw [en]
    • phát âm dank
      dank [en]
    • phát âm damp
      damp [en]
    • phát âm humid
      humid [en]
    • phát âm soggy
      soggy [en]
    • phát âm moist
      moist [en]
    • phát âm soften
      soften [en]
    • phát âm wet
      wet [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sodden trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sodden?
sodden đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sodden sodden   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt